Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 133.345–133.392

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · NEWTYPE CHALLENGE 2026 MISSION 3 Participation Prize

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · ニュータイプチャレンジ 2026 MISSION 3 参加記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Limited Product (p2) · Premium Card Collection GUNDAM ASSEMBLE Set -Mobile Suit Gundam GQuuuuuuX-[PC02A]

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Limited Product (p2) · プレミアムカードコレクション ガンダムアッセンブルセット - 機動戦士Gundam GQuuuuuuX -[PC02A]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · Starter Release Event

Bản Anh (Mỹ) · Limited Product (p3) · Premium Card Collection [EVX05]

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · 10枚まで入れ替えOK!スタートデッキカスタムバトル!

Bản Nhật · Limited Product (p3) · プレミアムカードコレクション01[EVX05]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Limited Product (p2) · Premium Card Collection GUNDAM ASSEMBLE Set -Mobile Suit Gundam GQuuuuuuX-[PC02A]

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Limited Product (p2) · プレミアムカードコレクション ガンダムアッセンブルセット - 機動戦士Gundam GQuuuuuuX -[PC02A]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · Boost Kit 01

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · ビギナーズバトル2025 SEASON2 参加記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)
USD 0,21
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 12,37
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 680
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,64
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 36,34
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 1.980
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,13
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 8,29
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 220
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 1,68
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,00
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 420
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,41
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 28,48
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,19
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 16,33
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 500
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,48
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 780
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 24,66
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá