Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 133.297–133.344

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · Events

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p3)

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p4) · Premium Accessory Set -Mobile Suit Gundam IRON-BLOODED ORPHANS- [PB02]

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p5)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · Vジャンプ 12月特大号 付録カード

Bản Nhật · Parallel + (p3)

Bản Nhật · Parallel + (p4) · プレミアムグッズセット -機動戦士ガンダム 鉄血のオルフェンズ- [PB02]

Bản Nhật · Reprint (p5)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · [ST05] Starter Deck Release Event

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p3)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · スタートデッキリリースイベント[ST05]

Bản Nhật · Parallel + (p3)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p3)

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p4)

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p5)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Reprint (p2)

Bản Nhật · Parallel + (p3)

Bản Nhật · Parallel + (p4)

Bản Nhật · Reprint (p5)
USD 0,15
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 12,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-31
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 15,33
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
USD 0,34
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 15,65
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 18,67
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,19
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 30
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-31
USD 0,22
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 5,34
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 18,13
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-29
USD 0,32
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 4,17
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 8,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,40
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 12,63
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,36
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 9,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 62,59
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,22
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 6.500
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-17
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước