Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 131.521–131.568

Bản Nhật · Normal · SDガンダム ジージェネレーション エターナル コラボパック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · SD Gundam G Generation ETERNAL Collaboration Pack

Bản Nhật · Normal · SDガンダム ジージェネレーション エターナル コラボパック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Events

Bản Nhật · Normal · 『機動戦士ガンダム 鉄血のオルフェンズ ウルズハント -小さな挑戦者の軌跡-』1週目入場者プレゼント

Bản Nhật · Normal · 『機動戦士ガンダム 閃光のハサウェイ キルケーの魔女』3週目入場者プレゼント

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Events

Bản Nhật · Normal · ガンダムエース5月号 付録カード

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Starter Deck Battle Event

Bản Nhật · Normal · ガンダムカードゲーム 始めようキャンペーン! パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Starter Deck Battle Event

Bản Nhật · Normal · ガンダムカードゲーム 始めようキャンペーン! パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Starter Deck Battle Event

Bản Nhật · Normal · ガンダムカードゲーム 始めようキャンペーン! パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Starter Deck Battle Event

Bản Nhật · Normal · ガンダムカードゲーム 始めようキャンペーン! パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Starter Deck Battle Event

Bản Nhật · Normal · ガンダムカードゲーム 始めようキャンペーン! パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal · 1st Anniversary Event Pack

Bản Nhật · Normal · シリアルカードチャレンジ 優勝記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Events

Bản Nhật · Normal · ROGUE ORBIT コラボプロモーションカード

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Special Booster Bundle 01

Bản Nhật · Normal · ダイスケース付きカードケース付属カード

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Events

Bản Nhật · Normal · ガンダムエース 9月号 付録カード

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Events

Bản Nhật · Normal · ガンダムエース 10月号付録カード

Bản Anh (Mỹ) · Normal · BANDAI CARD GAMES Fest 26-27

Bản Nhật · Normal · BANDAI CARD GAMES Fest 26-27 来場記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal · GUNDAM CARD GAME 1st Anniversary Set [PB03]

Bản Nhật · Normal · ガンダムカードゲーム 1st Anniversary Set [PB03]

Bản Anh (Mỹ) · Edition Beta (p5)

Bản Anh (Mỹ) · Basic Card (p6) · Booster Packs

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p7)

Bản Nhật · Edition Beta (p5)

Bản Nhật · Basic Card (p6) · 各弾に収録

Bản Nhật · Reprint (p7)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 120
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-27
Chưa có giá
JPY 1.980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-01
JPY 1.780
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 120
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-07
Chưa có giá
JPY 320
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
Chưa có giá
JPY 180
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-06
Chưa có giá
JPY 320
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05
Chưa có giá
JPY 220
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 4.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-25
Chưa có giá
JPY 2.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-24
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 3.980
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
JPY 1.980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-01
Chưa có giá
JPY 980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,74
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 36,58
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-29
JPY 7.980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28