Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 131.473–131.520

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Edition Beta (p5)

Bản Anh (Mỹ) · Basic Card (p6) · Booster Packs

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p7)

Bản Nhật · Edition Beta (p5)

Bản Nhật · Basic Card (p6) · 各弾に収録

Bản Nhật · Reprint (p7)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Edition Beta Early Trial Event, other events

Bản Nhật · Normal · 「ガンダムカードゲーム リミテッドBOX Ver.β」体験会

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Official Card Case Set 01

Bản Nhật · Normal · オフィシャルカードケースセット 01

Bản Anh (Mỹ) · Normal · THE GUNDAM BASE POP-UP WORLD TOUR

Bản Nhật · Normal · THE GUNDAM BASE POP-UP WORLD TOUR 購入特典

Bản Anh (Mỹ) · Normal · First Combat

Bản Nhật · Normal · FIRST COMBAT 来場記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal · BANDAI CARD GAMES Fest 25-26

Bản Nhật · Normal · BANDAI CARD GAMES Fest 25-26 来場記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal · SD Gundam G Generation ETERNAL Collaboration Pack

Bản Nhật · Normal · SDガンダム ジージェネレーション エターナル コラボパック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · SD Gundam G Generation ETERNAL Collaboration Pack

Bản Nhật · Normal · SDガンダム ジージェネレーション エターナル コラボパック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · SD Gundam G Generation ETERNAL Collaboration Pack

Bản Nhật · Normal · SDガンダム ジージェネレーション エターナル コラボパック

Bản Anh (Mỹ) · Normal · SD Gundam G Generation ETERNAL Collaboration Pack
JPY 80
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,15
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,11
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,15
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,13
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,17
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,17
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
USD 0,10
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,26
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 28,01
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
JPY 2.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05
USD 0,44
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-01
Chưa có giá
JPY 8.500
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-10-13
Chưa có giá
JPY 780
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
JPY 500
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
Chưa có giá
JPY 4.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-08
Chưa có giá
JPY 3.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-09-30
Chưa có giá
JPY 120
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
JPY 120
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
JPY 120
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-31
Chưa có giá