Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 133.873–133.920

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,30
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 4,22
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,25
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 4,01
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 420
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 3,75
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-01
USD 0,51
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 25,41
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-06
Chưa có giá
USD 0,20
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,98
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-03
JPY 980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-25
USD 0,18
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 5,84
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 580
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,18
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 6,32
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 9,43
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-31
JPY 2.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-31
USD 0,61
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 39,41
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 180
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-30
JPY 3.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
USD 0,17
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 14,68
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 6,47
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 500
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 11,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước