Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 133.057–133.104

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · WORLD CHAMPIONSHIPS 25-26 GRAND FINAL Participation Prize

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p3) · Premium Card Collection 02

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · WORLD CHAMPIONSHIPS 25-26 GRAND FINAL 参加記念品

Bản Nhật · Promo (p3) · プレミアムカードコレクション02

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Edition Beta (p2)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Edition Beta (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Edition Beta (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p3) · Championship Participation Pack 01

Bản Anh (Mỹ) · Limited Product (p4) · Premium Card Collection [EVX05]

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p5) · GUNDAM CARD GAME 1st Anniversary Set [PB03]

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Edition Beta (p2)

Bản Nhật · Promo (p3) · チャンピオンシップ 参加賞パック 01

Bản Nhật · Limited Product (p4) · プレミアムカードコレクション01[EVX05]

Bản Nhật · Promo (p5) · ガンダムカードゲーム 1st Anniversary Set [PB03]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p3)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Parallel + (p2)

Bản Nhật · Reprint (p3)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Edition Beta (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p3) · Edition Beta

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p4)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p5) · Store Championships 26-27 Season 2

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p6) · WORLD CHAMPIONSHIPS 26-27 Season 2Upper Ranks Prize

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Edition Beta (p2)
USD 12,01
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 96,54
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 420
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,27
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 15,47
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 30
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-03
USD 6,05
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 53,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,19
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 8,52
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,31
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 10,84
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 62,99
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,20
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.480
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 1,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 35,87
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 125,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.280
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước