Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 132.769–132.816

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Limited Product (p1) · Premium Card Collection GUNDAM ASSEMBLE Set -Mobile Suit Gundam GQuuuuuuX-[PC02A]

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Limited Product (p1) · プレミアムカードコレクション ガンダムアッセンブルセット - 機動戦士Gundam GQuuuuuuX -[PC02A]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p3) · NEWTYPE CHALLENGE 2026 MISSION 3 Winner Prize

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p3) · ニュータイプチャレンジ 2026 MISSION 3 優勝記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · WORLD CHAMPIONSHIPS 26-27 Participation Pack 26-27 Vol.1

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p2)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · WORLD CHAMPIONSHIPS 26-27 参加賞パック Vol.1

Bản Nhật · Reprint (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Limited Product (p1) · Premium Card Collection GUNDAM ASSEMBLE Set -Mobile Suit Gundam IRON-BLOODED ORPHANS-[PC01A]

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Limited Product (p1) · プレミアムカードコレクション ガンダムアッセンブルセット - 機動戦士ガンダム 鉄血のオルフェンズ -[PC01A]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal
USD 0,11
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 3,88
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 29,96
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 780
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 3.480
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 4,85
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 37,15
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 5.980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28
Chưa có giá
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 5,45
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,33
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,69
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 500
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-02
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 10,01
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 143,84
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 1.980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05
Chưa có giá
USD 0,15
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,10
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước