Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 132.673–132.720

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p3) · Booster Pack Steel Requiem [GD03] Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p3) · 新弾限定戦[ST07][ST08][GD03]

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · Store Tournament Participant Pack 03

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2) · Store Tournament Winner Pack 03

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · ショップバトル 2026 SEASON1 参加者パック03

Bản Nhật · Parallel + (p2) · ショップバトル 2026 SEASON1 優勝者パック03

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · Store Tournament Participant Pack 05

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2) · Store Tournament Winner Pack 05

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · ショップバトル2026 SEASON3 参加者パック

Bản Nhật · Parallel + (p2) · ショップバトル2026 SEASON3 優勝者パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · WORLD CHAMPIONSHIPS 26-27 Participation Pack 26-27 Vol.1

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · WORLD CHAMPIONSHIPS 26-27 参加賞パック Vol.1

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal
JPY 220
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05
JPY 1.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-04
USD 0,38
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 8,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-03
JPY 1.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28
USD 0,22
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 27,79
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 980
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-26
Chưa có giá
USD 0,36
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,26
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 6,45
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 500
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28
USD 0,17
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 52,52
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 2.400
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-05-27
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,10
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,10
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,07
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước