Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 132.481–132.528

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · Event

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p3) · Newtype Challenge 2025 Mission 3

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · ガンダムエース 1月号 付録カード

Bản Nhật · Promo (p3) · ニュータイプチャレンジ 2025 MISSION3 上位入賞記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · Store Tournament Participant Pack 05

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2) · Store Tournament Winner Pack 05

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · ショップバトル2026 SEASON3 参加者パック

Bản Nhật · Parallel + (p2) · ショップバトル2026 SEASON3 優勝者パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · Store Tournament Participant Pack 04

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2) · Store Tournament Winner Pack 04

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · ショップバトル2026 SEASON2 参加者パック

Bản Nhật · Parallel + (p2) · ショップバトル2026 SEASON2 優勝者パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · Newtype Challenge 2025 Mission 2

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · ニュータイプチャレンジ 2025 MISSION2

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · Store Tournament Participant Pack 02

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2) · Store Tournament Winner Pack 02

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · ショップバトル2025 SEASON2 参加者パック

Bản Nhật · Parallel + (p2) · ショップバトル2025 SEASON2 優勝者パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 1.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,58
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 34,13
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 2.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-03
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,05
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,52
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 13,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 500
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-06
Chưa có giá
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,27
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 2,54
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước