Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 132.289–132.336

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p2) · Newtype Challenge 2025 Mission 3

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Promo (p2) · ニュータイプチャレンジ 2025 MISSION3 優勝記念品

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (p2)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Reprint (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Parallel ++ (p2)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Parallel ++ (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Promo (p1) · Store Tournament Participant Pack 04

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p2) · Store Tournament Winner Pack 04

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Promo (p1) · ショップバトル2026 SEASON2 参加者パック

Bản Nhật · Parallel + (p2) · ショップバトル2026 SEASON2 優勝者パック

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel + (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel + (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,07
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,07
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 30
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 3,36
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 23,35
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 1.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28
Chưa có giá
USD 0,32
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,60
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,26
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 1,90
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 11,57
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 449,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 220
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 780
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-06
Chưa có giá
USD 0,17
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,20
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 3,67
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 420
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-10-28
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 4,33
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 320
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,07
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước