Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 10.081–10.128

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p6) · Pirate Foil

Bản Anh (Mỹ) · Offline Regional Champion Card Set 2025 Vol.1

Bản Anh (Mỹ) · Online Regional Participation Pack 2025 Vol.1

Bản Anh (Mỹ) · Online Regional Finalist Card Set 2025 Vol.1

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (r1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · Parallel (p2)

Bản Nhật · Reprint (r1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Event Pack Vol.6

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · CS 25-26 Event Pack

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p2) · CS 25-26 Event Pack Finalist Ver.

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p3) · Pirate Foil

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (r1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · Parallel (p2)

Bản Nhật · Reprint (r1)

Bản Anh (Mỹ) · Bandai Card Games Fest 24-25

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · OP11 Release Event

Bản Anh (Mỹ) · Normal · OP-11 Release Event

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · OP-11 Release Event

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p2) · Pirate Foil

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (r1)

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · Parallel (p2)

Bản Nhật · Reprint (r1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Store 2-on-2 Battle

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Store 2-on-2 Battle

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p2) · Pirate Foil

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (r1)

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · Parallel (p2)

Bản Nhật · Reprint (r1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal · Event Pack Vol.6

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · CS 25-26 Event Pack

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p2) · CS 25-26 Event Pack Finalist Ver.

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p3) · Pirate Foil

Bản Anh (Mỹ) · Reprint (r1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · Reprint (r1)

Bản Anh (Mỹ) · OP10 Release Event

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · SP (p1)

Bản Nhật · Normal
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 780
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
JPY 80
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,90
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
USD 6,25
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
USD 485,00
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
JPY 980
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 103,34
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
JPY 13.800
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-07-27
JPY 9.799
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-09-21
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,25
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
JPY 220
遊々亭 giá bán · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,40
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 3,80
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
USD 49,09
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 0,34
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
JPY 2.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-11-01
Chưa có giá
Chưa có giá
USD 2,43
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
Chưa có giá
USD 142,94
TCGplayer giá thị trường · Cập nhật hôm nay
JPY 120
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05