Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 8.641–8.688

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Alternate Art

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Alternate Art

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Alternate Art

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP15 Release Event

Bản Nhật · Normal
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,03
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,36
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,75
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,42
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,49
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,04
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.200
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-29
USD 0,37
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 5,57
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-18
USD 0,10
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 1,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,07
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,91
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,02
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 1,04
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,10
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 30,61
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 1.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-22
USD 0,15
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 12,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,84
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 16,27
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.280
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-05
USD 0,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 4,77
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 120
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,11
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 2,85
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,08
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 3,49
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước