Tìm tấm thẻ bạn thích tiếp theo
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Từ số thẻ đến phiên bản, tìm rõ từng tấm bạn yêu thích
Với thẻ đã chấm điểm, bạn có thể nhập thẳng số chứng nhận hoặc chụp ảnh: tìm đúng thẻ ngay, theo dõi giá chính xác hơn.
Từ 8.353–8.400

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Alternate Art

Bản Anh (Mỹ) · SP (p2)

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · SP (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Dash Pack

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · OP14-EB04 Dash Pack Campaign

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Nhật · Parallel (p2)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · OP14 Release Event

Bản Nhật · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Alternate Art

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Anh (Mỹ) · Parallel (p1) · Alternate Art

Bản Nhật · Normal

Bản Nhật · Parallel (p1)

Bản Anh (Mỹ) · Normal

Bản Nhật · Normal
USD 0,12
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.480
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-02
USD 0,11
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,51
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,07
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 0,63
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,16
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 18,88
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 1.999
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-08-15
USD 4,47
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 58,96
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 486,30
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 1.000
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-07-10
JPY 3.980
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 34.800
遊々亭 giao dịch suy ra · 2026-11-02
USD 0,14
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 8,65
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 1,65
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
USD 0,18
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
Chưa có giá
JPY 1.111
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-07-01
USD 0,11
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 12,06
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,09
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 2,70
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 50
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 0,27
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 7,20
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
JPY 580
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước
USD 2,39
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
USD 24,60
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 1.700
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-06-02
JPY 2.480
SNKRDUNK giao dịch gần nhất · 2026-10-15
USD 0,23
TCGplayer giá thị trường · 1 ngày trước
JPY 80
遊々亭 giá bán · 1 ngày trước